4
47615
|
Thông tin tổng quan
|
|
| CPU | Intel® Pentium Dual Core T4300 (2.1GHz / 800 MHz / 1MB L2 Cache) |
| RAM | 1GB DDR 3 |
| Chipset | Mobile Intel GL40 Express |
| HDD | 250GB - Serial SATA |
| ODD | DVD-WR SuperMulti-Burner (Double-Layer) |
| Graphics | |
| Display | 14.1 inch LED Backlid |
| Battery | Li-Ion |
| Weight | 2.4 Kg |
| OS | Free DOS |
| Others | |
| Network | Wireless 802.11 abgn |
|
Vi xử lý
|
|
| Hãng sản xuất | Intel |
| Loại CPU - Công nghệ | Pentium Dual Core |
| Tốc độ xử lý | 2.1 GHz |
| Tốc độ FSB | 800 MHz |
| Dung lượng, Loại cache | 1MB L2 Cache |
|
Bộ nhớ
|
|
| Công nghệ | DDR2 |
| Bus | 1066MHz |
| Dung lượng | 1GB |
|
Bo mạch chính
|
|
| Chipset | Mobile Intel GL40 Express |
| Tốc độ Bus | 800 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 2GB |
|
Ổ cứng
|
|
| Dung lượng | 250 GB |
| Công nghệ | SATA |
| Tốc độ | 5400rpm |
|
Màn hình
|
|
| Kích thước | 14.1 inch |
| Thông tin | LED Backlid |
|
Đồ họa
|
|
| Thông tin | |
| Bộ nhớ | |
| Công nghệ | |
|
Mạng
|
|
| Wireless | Wireless 802.11 abgn |
| Lan | 10/100Mb |
| Modem | 56K V.92 modem |
|
Ổ quang
|
|
| Thông tin | DVD RW +/- Double Layer |
| Ghi CD | Có |
| Ghi DVD | Có |
| Ghi đĩa 2 lớp | |
| In nhãn đĩa | |
|
Thẻ nhớ
|
|
| Loại | |
| Hỗ trợ | |
|
Bàn phím - Chuột
|
|
| Bàn phím | |
| Chuột | |
|
Hệ điều hành
|
|
| Hệ điều hành | Free DOS |
|
Đóng gói
|
|
| Đóng gói | Thân máy, pin, adapter, sách HDSD, túi xách /KM: Túi chống shock Laptop trị giá 200k |
|
Webcam
|
|
| Thông tin Webcam | 1.3 Megapixels |
|
Pin
|
|
| Công nghệ | Li-ion 6 cells |
| Thông số | 2.5 Giờ |
|
Âm thanh
|
|
| Chuẩn âm thanh | |
| Thông tin | |
|
Kết nối
|
|
| Express Card | |
| Card Reader | x1 |
| USB | x3 |
| Lan RJ-45 | x1 |
| Modem RJ11 | x1 |
| VGA | |
| Audio Out | x1 |
| Microphone | x1 |
| Audio In | x1 |
| S-Video | |
| DVI | |
| Firewire 1394 | x1 |
| Parallel | |
| Serial | |
| Others | |
| HDMI | x 1 |
| InfraRed | |
|
Trọng lượng
|
|
| Trọng lượng | 2.4 Kg |