3
47859
|
Thông tin tổng quan
|
|
| CPU | Intel® Pentium® Dual-Core Mobile Processor T4300, 2.10 GHz, 1 MB L2 Cache |
| RAM | 2GB DDR2 800 MHz |
| Chipset | Mobile Processor T4300 |
| HDD | 250 GB |
| ODD | LightScribe SuperMulti 8X DVD±RW with Double Layer Support |
| Graphics | Intel® Graphics Media Accelerator 4500MHD (shared |
| Display | 14.1” Diagonal WXGA High-Definition HP BrightView Widescreen Display |
| Battery | Li-ion 6 cells |
| Weight | 2.17 kg |
| OS | Windows Vista® Home Basic 32-bit |
| Others | |
| Network | 802.11b/g WLAN LAN |
|
Vi xử lý
|
|
| Hãng sản xuất | Intel |
| Loại CPU - Công nghệ | Pentium Dual Core |
| Tốc độ xử lý | 2.10 GHz |
| Tốc độ FSB | 800 MHz |
| Dung lượng, Loại cache | 1MB L2 Cache |
|
Bộ nhớ
|
|
| Công nghệ | DDR2 |
| Bus | 800Mhz |
| Dung lượng | 1GB |
|
Bo mạch chính
|
|
| Chipset | Mobile Processor T4300 |
| Tốc độ Bus | 800MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 4GB |
|
Ổ cứng
|
|
| Dung lượng | 250 GB |
| Công nghệ | SATA |
| Tốc độ | 5400rpm |
|
Màn hình
|
|
| Kích thước | 14.1 Inch -1280 x 800 ( WXGA ) |
| Thông tin | Diagonal WXGA High-Definition HP BrightView Widescreen Display |
|
Đồ họa
|
|
| Thông tin | Intel® Graphics Media Accelerator 4500MHD (shared) |
| Bộ nhớ | shared |
| Công nghệ | Intel Graphics Media Accelerator |
|
Mạng
|
|
| Wireless | |
| Lan | 10/100Mb |
| Modem | 56K V.92 modem |
|
Ổ quang
|
|
| Thông tin | DVD±RW with Double Layer Suppor |
| Ghi CD | Có |
| Ghi DVD | Có |
| Ghi đĩa 2 lớp | |
| In nhãn đĩa | |
|
Thẻ nhớ
|
|
| Loại | 5 in 1 |
| Hỗ trợ | |
|
Bàn phím - Chuột
|
|
| Bàn phím | |
| Chuột | |
|
Hệ điều hành
|
|
| Hệ điều hành | Windows Vista® Home Basic 32-bit Other |
|
Đóng gói
|
|
| Đóng gói | Thân máy, pin, adapter, sách HDSD, túi xách /KM: NAV 2009 hoặc Túi chống shock Laptop trị giá 200k |
|
Webcam
|
|
| Thông tin Webcam | |
|
Pin
|
|
| Công nghệ | Li-ion 6 cells |
| Thông số | 2.5 Giờ |
|
Âm thanh
|
|
| Chuẩn âm thanh | |
| Thông tin | |
|
Kết nối
|
|
| Express Card | |
| Card Reader | |
| USB | x2 |
| Lan RJ-45 | x1 |
| Modem RJ11 | x1 |
| VGA | |
| Audio Out | x1 |
| Microphone | x1 |
| Audio In | x1 |
| S-Video | |
| DVI | |
| Firewire 1394 | x1 |
| Parallel | |
| Serial | |
| Others | |
| HDMI | |
| InfraRed | |
|
Trọng lượng
|
|
| Trọng lượng | 2.17 kg |